
| Thi ngày chủ nhật 09/01/2011 | ||||||
| STT | Tên học viên | Lớp | Bài biểu diễn | Đàn sử dụng | Ghi chú | |
| Từ 8g – 9g | ||||||
| 1 | Đặng Thị Ngọc | Linh | 1 | Petit papa | CTK 5000 | |
| 2 | Huỳnh Phương | Thanh | 3 | Maman, oh maman! | WK 500 | |
| 3 | Đỗ Huyền | Linh | MG | Merryly we roll along | CTK 5000 | |
| 4 | Huỳnh Thanh | Thuỷ | 3 | Cho con | WK 500 | |
| 5 | Dương Ngọc Minh | Thư | MG | Tune of the tuna fish | CTK 5000 | |
| 6 | Huỳnh Tuấn | Quyền | 4 | Donna donna | WK 500 | |
| 7 | Hong Tae | Yang | 1 | Yankee doodle | CTK 5000 | |
| 8 | Nguyễn Âu Thục | Minh | 4 | Yellow bird | WK 3500 | |
| 9 | Huỳnh Hữu Thảo | Thương | 3 | Never on Sunday | CTK 5000 | |
| 10 | Nguyễn Bá | Khiêm | 1 | Petit papa | CTK 810 in | |
| 11 | Huỳnh Lê Phương | Nhi | MG | Bravery at sea | CTK 5000 | |
| 12 | Huỳnh Minh | Kha | 2 | Lòng mẹ | CTK 5000 | |
| 13 | Lê Vũ Đan | Phương | 3 | Jingle bells | WK 500 | |
| 14 | Lieng Hot Ha | Thuy | 3 | Quando, quando | CTK 5000 | |
| 15 | Lý Uyển | Vân | 1 | Chicken dance | CTK 5000 | |
| 16 | Nguyễn Bá | Khôi | 2 | Silent night | CTK 810 in | |
| 17 | Nguyễn Bá | Thông | 3 | Love story | CTK 5000 | |
| 18 | Nguyễn Hoàng Nam | Phương | 3 | Love is blue | WK 500 | |
| 19 | Nguyễn Hồng | Hân | 7 | Nothing gonna change my love for you | WK 500 | |
| 20 | Nguyễn Hùng | Vũ | 1 | Petit papa | CTK 5000 | |
| 21 | Nguyễn Minh | Đức | 3 | Jingle bells | WK 3500 | |
| 22 | Nguyễn Minh | Hạnh | 3 | Dominique | WK 500 | Có CD |
| 23 | Nguyễn Ngọc | Ánh | 1 | Khúc nhạc xuân | WK 500 | |
| 24 | Nguyễn Phước Minh | Anh | 2 | Donna donna | WK 500 | |
| 25 | Vũ Quỳnh | Phương | 1 | Petit papa | CTK 5000 | |
| 26 | Nguyễn Quốc Thành | Nhân | 4 | Windy | WK 500 | |
| 27 | Nguyễn Quỳnh | Anh | 1 | Oh! when the saints | CTK 810 in | |
| 28 | Nguyễn Trần Hương | Quỳnh | 1 | Petite valse | WK 500 | |
| 29 | Phạm Mai Xuân | Trúc | 1 | The song from Moulin Rouge | CTK 5000 | |
| 30 | Phạm Minh | Ánh | 2 | Dân ca Mỹ | CTK 5000 | |
| 31 | Nguyễn Trần Trúc | Quỳnh | 6 | The final countdown | WK 500 | |
| 32 | Trần Thị Mai | Phương | 1 | Chiapanecas | CTK 5000 | |
| 33 | Võ Thành | Lộc | 6 | Les yeux noirs | WK 3500 | |
| 34 | Nguyễn Phúc Minh | Hằng | 1 | Les cadets de Gascogne | WK 500 | |
| 35 | Vũ Khánh | Trâm | 1 | Petit papa | CTK 5000 | |
| 36 | Vũ Trần An | Phố | 3 | Maman, oh maman! | WK 500 | |
| Từ 9g – 10g | ||||||
| 37 | Cao Ngọc Hoàng | Chi | 2 | Silent night | CTK 5000 | |
| 38 | Huỳnh Bửu | Dung | 2 | Le jour le plus long | WK 500 | |
| 39 | Cao Ngọc Khánh | Chi | MG | Ode to joy | CTK 5000 | |
| 40 | Trần Quỳnh | Chi | 3 | Maman, oh maman! | WK 500 | |
| 41 | Diệp Chí | Minh | 1 | Petit papa | CTK 5000 | |
| 42 | Trần Quốc | Thịnh | 2 | Le jour le plus long | WK 500 | |
| 43 | Diệp Xuân | Nhi | 1 | Khúc nhạc xuân | CTK 5000 | |
| 44 | Lê Trường Đăng | Hưng | 2 | Super trouper | WK 500 | |
| 45 | Hà Ngọc Kim | Chi | 2 | Hòa bình cho bé | WK 500 | |
| 46 | Lê Quách Minh | Hiếu | 2 | Les cadets de Gascogne | WK 500 | |
| 47 | Đoàn Ngọc Thảo | Ly | 3 | Never on Sunday | CTK 5000 | |
| 48 | Lưu Nguyễn Ái | Phương | 1 | Nhạc rừng | WK 500 | |
| 49 | Đoàn Lê Hồng | Phúc | 2 | Super trouper | CTK 5000 | |
| 50 | Lê Bảo | Trân | 1 | Khúc nhạc xuân | CTK 5000 | |
| 51 | Nguyễn Trần Khánh | Uyên | 3 | Bụi phấn | WK 500 | |
| 52 | Nguyễn Trầm Uyển | Nhi | 2 | Hoà bình cho bé | CTK 5000 | |
| 53 | Lê Trường Long | Hưng | 5 | Adios Sévilla | WK 500 | |
| 54 | Ngô Ngọc Thảo | My | 2 | Les cadets de Gascogne | CTK 5000 | |
| 55 | Nguyễn Đăng | Trường | 2 | Happy birthday | CTK 5000 | |
| 56 | Nguyễn Đoàn Khánh | Trân | 3 | Kachusha | CTK 5000 | |
| 57 | Nguyễn Gia | Khiêm | 2 | Old Mac Donald | CTK 5000 | |
| 58 | Lưu Nguyễn Nam | Phương | 1 | Nhạc rừng | WK 500 | |
| 59 | Nguyễn Gia Trung | Kiên | 3 | All I have to do is dream | CTK 5000 | |
| 60 | Nguyễn Lê | Khanh | 1 | Khúc nhạc xuân | CTK 5000 | |
| 61 | Nguyễn Lê Ngọc | Trâm | 2 | Dân ca Mỹ | WK 500 | |
| 62 | Nguyễn Thị Ngọc | Quỳnh | 2 | Hoà bình cho bé | CTK 5000 | |
| 63 | Nguyễn Thục | Uyên | 3 | My darling Clementine | WK 500 | |
| 64 | Lê Ngọc Minh | Thụy | 1 | My grandfather’s clock | CTK 5000 | |
| 65 | Nguyễn Đức Như | Ngọc | 2 | Lòng mẹ | CTK 810 in | |
| 66 | Nguyễn Vĩnh | Kỳ | 3 | Le jour le plus long | WK 500 | |
| 67 | Nguyễn Hoàng Nam | Phương(2) | 1 | Khúc nhạc xuân | CTK 5000 | |
| 68 | Vũ Nguyễn Thảo | Mây | 3 | Aloha oe | WK 500 | |
| Từ 10g | ||||||
| 69 | Bùi Hồng Minh | Thư | 3 | Love is blue | CTK 5000 | |
| 70 | Bùi Minh | Toàn | 1 | Merryly we roll along | CTK 810 in | |
| 71 | Đặng Minh | Anh | 2 | Le jour le plus long | WK 500 | |
| 72 | Nguyễn Khánh | Thuận | 3 | My bonnie | CTK 5000 | |
| 73 | Nguyễn Phương | Khánh | 4 | Battle hymn of the Republic | WK 500 | |
| 74 | Đỗ Ngọc Nam | Phương | MG | Bravery at sea | CTK 5000 | |
| 75 | Đoàn Vĩnh | Khang | 1 | Silent night | WK 500 | |
| 76 | Lư Quãng | Hào | 5 | Adagio cardinal | CTK 5000 | |
| 77 | Huỳnh | Thiên | 6 | Within you’ll remain | WK 500 | |
| 78 | Huỳnh Bá Thảo | Nhi | 4 | Doraemon | WK 3500 | |
| 79 | Lữ Âu Dương Hải | Lệ | 1 | Khúc nhạc xuân | WK 500 | |
| 80 | Đỗ Anh | Toàn | 1 | Petite valse | CTK 5000 | |
| 81 | Lư Huệ | Mẫn | 3 | Bụi phấn | WK 500 | |
| 82 | Nguyễn Quang | Tường | 1 | Rivers of Babylon | CTK 5000 | |
| 83 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 2 | Tết Trung Thu | CTK 5000 | |
| 84 | Nguyễn Nguyên | Nghi | 4 | Poupée de cire, poupée de son | WK 500 | |
| 85 | Phạm Gia | Hân | 1 | Suzon | CTK 5000 | |
| 86 | Trần Thị Trâm | Anh | 3 | Mexican hat dance | CTK 5000 | |
| 87 | Trần Thiên | Ân | 4 | Poupée de cire, poupée de son | WK 500 | |
| 88 | Võ Phương Trâm | Anh | 2 | Happy birthday | CTK 5000 | |
| Từ 10g30 | ||||||
| 89 | Đào Nguyễn Thanh | Liêm | 5 | Right here waiting | WK 500 | |
| 90 | Nguyễn Ngọc Thuỳ | Duyên | 3 | All I have to do is dream | CTK 5000 | |
| 91 | Đoàn Nhật | Tân | 3 | Ach du lieber Augustin | WK 500 | |
| 92 | Trần Mỹ | Duyên | 6 | Variation concerto | WK 3500 | |
| 93 | Hồ Hoàng | Phúc | 6 | Danse villageoise | CTK 5000 | |
| 94 | Phan Nguyễn Phúc Bảo | Long | 2 | Cho con | CTK 5000 | |
| 95 | Nguyễn Thị Ngọc | Phượng | 6 | Ouverture mariage du Figaro | WK 3500 | |
| 96 | Hồ Hoàng Phương | Uyên | 3 | Bụi phấn | WK 500 | |
| 97 | Hồ Hoàng | Duy | 6 | Les yeux noirs | CTK 3000 | |
| 98 | Hoàng Trần Minh | Châu | 5 | La verse des as | WK 500 | |
| 99 | Lê Đình | Bách | 6 | Reflections of passion | WK 3500 | |
| 100 | Ngô Tuấn | Anh | 5 | Toccata | WK 500 | |
| 101 | Nguyễn Đoàn Bảo | Trân | 3 | The house of the rising sun | WK 500 | |
| 102 | Nguyễn Ngọc Trúc | Thuyên | 3 | All I have to do is dream | CTK 5000 | |
| 103 | Nguyễn Thị Khánh | Ngọc | 7 | La cumparsita | WK 3500 | |
| 104 | Nguyễn Thị Kim | Ngà | 5 | A qui zamora | CTK 5000 | |
| 105 | Phan Nguyễn Minh | Anh | 2 | Les cadets de Gascogne | CTK 5000 | |
| 106 | Trịnh Bảo | Bàng | 4 | Donna donna | WK 3500 | |
| 107 | Bùi Thảo | Nguyên | 7 | Reflections of passion | WK 3500 | |
Nguồn: Suối Nhạc Quang Trung